Sản phẩm:VINAXUKI - 1990BA
Tải trọng : 1050(KG)
Kích thước : 5370 x 1910 x 2105
Dung tích xi lanh : 2156
phuong
Thông số kỹ thuật
Model: 1990BA
STT Kiểu loại 1990BA
1 Loại cabin Thép dập - Khuôn JAPAN
2 Loại động cơ 490QC (EURO 1)
3 Dung tích xi lanh (cc) 2540
4 Công suất (kw/rpm) 44/3200
5 Tốc độ tối đa 90
6 Hệ thống truyền động Cầu sau chủ động
7 Hộp số  5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp Ma sát khô 
9 Chiều dài tổng thể (mm) 4970
10 Chiều rộng tổng thể (mm) 1840
11 Chiều cao tổng thể (mm) 2300
12 Chiều dài thùng hàng (mm) 2910
13 Chiều rộng thùng hàng (mm) 1750
14 Chiều cao thùng hàng (mm) 450
15 Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
16 Vệt bánh trước (mm) 1440
17 Vệt bánh sau (mm) 1440
18 Chiều dài cơ sở (mm) 2640
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.37
20 Trọng lượng toàn bộ (kg) 4845
21 Trọng lượng bản thân (kg) 2660
22 Tải trọng cho phép (kg) 1990
23 Hệ thống treo trước Phụ thuộc lá nhíp giảm chấn thuỷ lực
24 Hệ thống treo sau Phụ thuộc lá nhíp giảm chấn thuỷ lực
25 Hệ thống phanh
26 Phanh trước Tang trống
27 Phanh sau Tang trống
28 Dẫn động phanh chính Thuỷ lực, trợ lực chân không
29 Phanh đỗ xe Tác động lên trục thứ cấp
30 Cỡ lốp 750-16
31 Số lốp 7
32 Trợ lực lái
33 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
34 Khóa cửa điện Không
35 Điều hòa nhiệt độ Không
36 Số chỗ ngồi 3
37 Vật liệu ghế Nỉ
38 AM/FM radio cassette
Mọi chi tiết xin liên hệ: Chi nhánh Công ty cổ phần ô tô Xuân Kiên_VINAXUKI . Nhà máy sản xuất ô tô số 1
Địa chỉ: Tiền Phong - Mê Linh - Hà Nội( cách cầu Thăng Long 5 km về phía bắc) Tel: 04.9581178 Fax: 04. 9582458
Văn phòng đại diện: 60 Lý Thường Kiệt - Hoàn Kiếm - Hà Nội Tel: 04.9425969 Fax: 04. 8223435
Các thông số trên có thể thay đổi mà không cần báo trước