|
Tải trọng : 2980(KG)
Kích thước : 6150 x 2100 x 2570
Dung tích xi lanh : 3760
phuong
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MODEL: LF3070G1(XK3000BA) |
||
|
STT
|
MODEL
|
LF3070G1 (XK3000BA)
|
| 1 | Loại cabin |
Thép dập
|
| 2 | Loại động cơ |
4102QB
|
| 3 | Dung tích xi lanh (cc) |
3760
|
| 4 | Công suất (kw/rpm) |
66.2/3000
|
| 5 | Tốc độ tối đa |
90
|
| 6 | Hệ thống truyền động |
Cầu sau chủ động
|
| 7 | Hộp số |
5 số tiến 1 số lùi
|
| 8 | Ly hợp |
Cơ khí, đĩa ma sát khô
|
| 9 | Chiều dài tổng thể (mm) |
6150
|
| 10 | Chiều rộng tổng thể (mm) |
2100
|
| 11 | Chiều cao tổng thể (mm) |
2570
|
| 12 | Chiều dài thùng hàng (mm) |
3800
|
| 13 | Chiều rộng thùng hàng (mm) |
2000
|
| 14 | Chiều cao thùng hàng (mm) |
700
|
| 15 | Dung tích thùng nhiên liệu (l) |
120
|
| 16 | Khoảng sáng gầm xe (mm) |
195
|
| 17 | Vệt bánh trước (mm) |
1770
|
| 18 | Vệt bánh sau (mm) |
1650
|
| 19 | Chiều dài cơ sở (mm) |
3375
|
| 20 | Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
7.5
|
| 21 | Trọng lượng toàn bộ (kg) |
7705
|
| 22 | Trọng lượng không tải (kg) |
4530
|
| 23 | Tải trọng định mức cả người (kg) |
2980
|
| 24 | Hệ thống treo trước |
Phụ thuộc lá nhíp
|
| 25 | Hệ thống treo sau |
Phụ thuộc lá nhíp
|
| 26 | Hệ thống phanh |
|
| 27 | Phanh trước |
Khí nén và lò xo tích năng tại bầu phanh
|
| 28 | Phanh sau |
Khí nén và lò xo tích năng tại bầu phanh
|
| 29 | Cỡ lốp |
825-16
|
| 30 | Số lốp |
7
|
| 31 | Trợ lực lái |
Cơ khí trợ lực thủy lực
|
| 32 | Trục lái điều chỉnh độ nghiêng |
Có
|
| 33 | Khóa cửa điện |
Không
|
| 34 | Điều hòa nhiệt độ |
Không
|
| 35 | Số chỗ ngồi |
3
|
| 36 | Vật liệu ghế |
Nỉ
|
| 37 | AM/FM radio cassette |
Có
|
Mọi chi tiết xin liên hệ: Chi nhánh Công ty cổ phần ô tô Xuân Kiên_VINAXUKI . Nhà máy sản xuất ô tô số 1 Địa chỉ: Tiền Phong - Mê Linh - Hà Nội( cách cầu Thăng Long 5 km về phía bắc) Tel: 04.9581178 Fax: 04. 9582458 Văn phòng đại diện: 60 Lý Thường Kiệt - Hoàn Kiếm - Hà Nội Tel: 04.9425969 Fax: 04. 8223435 |
||
|
Các thông số ký thuật có thể thay đổi mà khôn cần báo trước
|
||






