|
Tải trọng : 1240(KG)
Kích thước : 4950 x 1830 x 2090
Dung tích xi lanh : 2156
phuong
|
Thông số kỹ thuật Model: 1240T
|
||
|
STT
|
Model
|
1240T
|
| 1 | Loại cabin |
Thép dập - Khuôn JAPAN
|
| 2 | Loại động cơ |
SD485ZL2 TURBO - INTERCOOLER
|
| 3 | Dung tích xi lanh (cc) |
2156
|
| 4 | Công suất (kw/rpm) |
42/3200
|
| 5 | Tốc độ tối đa |
90
|
| 6 | Hệ thống truyền động |
Cầu sau chủ động
|
| 7 | Hộp số |
5 số tiến 1 số lùi
|
| 8 | Ly hợp |
Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
|
| 9 | Chiều dài tổng thể (mm) |
4950
|
| 10 | Chiều rộng tổng thể (mm) |
1830
|
| 11 | Chiều cao tổng thể (mm) |
2090
|
| 12 | Chiều dài thùng hàng (mm) |
3250
|
| 13 | Chiều rộng thùng hàng (mm) |
1680
|
| 14 | Chiều cao thùng hàng (mm) |
380
|
| 15 | Khoảng sáng gầm xe (mm) |
170
|
| 16 | Vệt bánh trước (mm) |
1400
|
| 17 | Vệt bánh sau (mm) |
1410
|
| 18 | Chiều dài cơ sở (mm) |
2520
|
| 19 | Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.76
|
| 20 | Trọng lượng toàn bộ (kg) |
3125
|
| 21 | Trọng lượng không tải (kg) |
1690
|
| 22 | Tải trọng định mức cả người (kg) |
1240
|
| 23 | Hệ thống treo trước |
Phụ thuộc lá nhíp
|
| 24 | Hệ thống treo sau |
Phụ thuộc lá nhíp
|
| 25 |
Hệ thống phanh
|
|
| 26 | Phanh trước |
Tang trống
thủy lực trợ lực chân không |
| 27 | Phanh sau | |
| 28 | Cỡ lốp |
600-15
|
| 29 | Số lốp |
7
|
| 30 | Trợ lực lái |
Không
|
| 31 | Trục lái điều chỉnh độ nghiêng |
Không
|
| 32 | Khóa cửa điện |
Không
|
| 33 | Điều hòa nhiệt độ |
Không
|
| 34 | Số chỗ ngồi |
3
|
| 35 | Vật liệu ghế |
Nỉ
|
| 36 | AM/FM radio cassette |
Có
|
| Mọi chi tiết xin liên hệ: Chi nhánh Công ty cổ phần ô tô Xuân Kiên_VINAXUKI . Nhà máy sản xuất ô tô số 1 Địa chỉ: Tiền Phong - Mê Linh - Hà Nội( cách cầu Thăng Long 5 km về phía bắc) Tel: 04.9581178 Fax: 04. 9582458 Văn phòng đại diện: 60 Lý Thường Kiệt - Hoàn Kiếm - Hà Nội Tel: 04.9425969 Fax: 04. 8223435 |
||
|
Các thông số trên có thể thay đổi mà không cần báo trước
|
||






