|
Tải trọng : 960(KG)
Kích thước : 3745 x 1480 x 1918
Dung tích xi lanh : 970
phuong
|
Thông số kỹ thuật
Model: V- HFJ 6376 |
||
|
STT
|
model
|
HFJ6376
|
| 1 | Loại cabin |
Dập hoàn toàn trên khuôn của ITALIA
|
| 2 | Sơn |
Cabin và chassis được xử lý sạch phốt phát hóa kẽm sơn nhúng điện ly và 3 lớp phủ ngoài siêu bền
|
| 3 | Loại động cơ |
DA465Q 4 xy lanh phun xăng điện tử EFI đạt tiêu chuẩn khí thải EURO2
|
| 4 | Dung tích xy lanh(cc) |
970
|
| 5 | Công suất(KW/rpm) |
35.5KW/5000rpm
|
| 6 | Hộp số |
5 số tiến 1 số lùi
|
| 7 | Ly hợp |
Đĩa đơn ma sát khô
|
| 8 | Chiều dài tổng thể (mm) |
3745
|
| 9 | Chiều rộng tổng thể (mm) |
1480
|
| 10 | Chiều cao tổng thể (mm) |
1918
|
| 11 | Vệt bánh trước (mm) |
1235
|
| 12 | Vệt bánh sau (mm) |
1220
|
| 13 | Chiều dài cơ sở (mm) |
1960
|
| 14 | Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
9
|
| 15 | Khả năng vượt dốc |
≥ 20%
|
| 16 | Trọng lượng toàn bộ (kg) |
1530
|
| 17 | Trọng lượng không tải (kg) |
960
|
| 18 | Dung tích thùng nhiên liệu xăng A93 (l) |
36
|
| 19 | Tốc độ tối đa (km/h) |
100
|
| 20 | Tiêu hao nhiên liệu (l/100km) |
5.8 (40km/h)
|
| 21 | Cỡ lốp |
165/70R13
|
| 22 | Số lốp |
5
|
| 23 | Trợ lực lái |
Không
|
| 24 | Điều hòa nhiệt độ |
Có
|
| 25 | Số chỗ ngồi |
8
|
| 26 | Vật liệu ghế |
Len nỉ
|
| 27 | Khóa cửa điều khiển từ xa |
Không
|
| 28 | Cản trước và sau mạ Crôm |
Không
|
| 29 | AM/FM radio/AM/FM sterio |
Có
|
| 30 | Cassette |
Có
|
| 31 | Số loa |
2
|
| 32 | Bộ đầu đĩa CD |
Không
|
| Mọi chi tiết xin liên hệ: Chi nhánh Công ty cổ phần ô tô Xuân Kiên_VINAXUKI . Nhà máy sản xuất ô tô số 1 Địa chỉ: Tiền Phong - Mê Linh - Hà Nội( cách cầu Thăng Long 5 km về phía bắc) Tel: 04.9581178 Fax: 04. 9582458 Văn phòng đại diện: 60 Lý Thường Kiệt - Hoàn Kiếm - Hà Nội Tel: 04.9425969 Fax: 04. 8223435 |
||
|
Các thông số trên có thể thay đổi mà không cần báo trước
|
||






