|
Tải trọng : 895(KG)
Kích thước : 3588 x 1563 x 1533
Dung tích xi lanh : 1075
phuong
|
Thông số kỹ thuật
Model: HFJ7110E |
||
|
STT
|
model
|
HFJ7110E
|
| 1 | Loại cabin |
Loại vỏ xe tiêu chuẩn, 2hàng ghế dạng chịu tải
|
| 2 | Loại động cơ |
DA468Q
|
| 3 | Dung tích xi lanh (cc) |
1075
|
| 4 | Công suất (kw/rpm) |
48/5700
|
| 5 | Tốc độ tối đa |
140
|
| 6 | Hệ thống truyền động |
Cầu trước
|
| 7 | Hộp số |
5 số tiến 1 số lùi
|
| 8 | Ly hợp |
Cơ khí, đĩa ma sat khô
|
| 9 | Chiều dài tổng thể (mm) |
3588
|
| 10 | Chiều rộng tổng thể (mm) |
1563
|
| 11 | Chiều cao tổng thể (mm) |
1533
|
| 12 | Khoảng sáng gầm xe (mm) |
150
|
| 13 | Vệt bánh trước (mm) |
1360
|
| 14 | Vệt bánh sau (mm) |
1355
|
| 15 | Chiều dài cơ sở (mm) |
2335
|
| 16 | Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
4.75
|
| 17 | Trọng lượng toàn bộ (kg) |
1270
|
| 18 | Trọng lượng không tải (kg) |
895
|
| 19 | Hệ thống treo trước |
Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
|
| 20 | Hệ thống treo sau |
Phụ thuộc, lò xo trụ
|
| 21 | Hệ thống phanh | |
| 22 | Phanh trước |
Phanh đĩa
|
| 23 | Phanh sau |
Tang trống
|
| 24 | Cỡ lốp |
155/65R13
|
| 25 | Số lốp |
5
|
| 26 | Trợ lực lái |
Có
|
| 27 | Trục lái điều chỉnh độ nghiêng |
Không
|
| 28 | Khóa cửa điện |
Không
|
| 29 | Điều hòa nhiệt độ |
Có
|
| 30 | Số chỗ ngồi |
5
|
| 31 | Vật liệu ghế |
Nỉ
|
| 32 | AM/FM radio cassette/ CD |
CD
|
Mọi chi tiết xin liên hệ: Chi nhánh Công ty cổ phần ô tô Xuân Kiên_VINAXUKI . Nhà máy sản xuất ô tô số 1 Địa chỉ: Tiền Phong - Mê Linh - Hà Nội( cách cầu Thăng Long 5 km về phía bắc) Tel: 04.9581178 Fax: 04. 9582458 Văn phòng đại diện: 60 Lý Thường Kiệt - Hoàn Kiếm - Hà Nội Tel: 04.9425969 Fax: 04. 8223435 |
||
|
Các thông số trên có thể thay đổi mà không cần báo trước
|
||






