Sản phẩm:VINAXUKI - 7000BA
Tải trọng : 7000(KG)
Kích thước : 6590x2490x2800
Dung tích xi lanh : 4257
phuong

STT

MODEL

7000BA

1

Loại cabin

Ca bin đơn 1hàng ghế, 1 giường nằm

2

Loại động cơ

YC4E150-20 - TURBO - INTERCOOLER (EURO II)

3

Dung tích xi lanh (cc)

4.257

4

Công suất (kw/rpm)

110/2600

5

Tốc độ tối đa (km/h)

75.21

6

Hệ thống truyền động

Cầu sau chủ động

7

Hộp số

6 số tiến 1 số lùi

8

Ly hợp

Cơ khí, đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén

9

Chiều dài tổng thể (mm)

6950

10

Chiều rộng tổng thể (mm)

2490

11

Chiều cao tổng thể (mm)

2800

12

Chiều dài thùng hàng (mm)

4380

13

Chiều rộng thùng hàng (mm)

2250

14

Chiều cao thùng hàng (mm)

1000

15

Khoảng sáng gầm xe (mm)

275

16

Vệt bánh trước (mm)

1940

17

Vệt bánh sau (mm)

1860

18

Chiều dài cơ sở (mm)

3890

19

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

9.04

20

Trọng lượng toàn bộ (kg)

14845

21

Trọng lượng không tải (kg)

7650

22

Tải trọng cho phép (kg)

7000

23

Hệ thống treo trước

Phụ thuộc lá nhíp giảm chấn thuỷ lực

24

Hệ thống treo sau

Phụ thuộc lá nhíp

25

HỆ THỐNG PHANH

 

26

Phanh trước

Tang trống

27

Phanh sau

Tang trống

28

Dẫn động phanh chính

Khí nén, 2 dòng

29

Phanh đỗ xe

Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh sau

30

Cỡ lốp

11.00-20

31

Số lốp

7

32

Trợ lực lái

33

Trục lái điều chỉnh độ nghiêng

34

Khóa cửa điện

Không

35

Điều hòa nhiệt độ

Không

36

Số chỗ ngồi

3

37

Vật liệu ghế

Nỉ

38

AM/FM radio cassette

Các thông số trên có thể thay đổi mà không cần báo trước